img
Chinh phục 600 từ vựng Tiếng Trung HSK 1-2-3
Giảng viên: Anh Trinh
Học viên: 4

 

  • Sở hữu khóa học trọn đời
  • Học trên mọi thiết bị: Mobile, TV, PC
  • Học mọi lúc mọi nơi
Vui lòng đăng nhập để đăng ký.
Giới thiệu khóa học

Khóa học "Chinh phục 600 từ vựng Tiếng Trung HSK 1-2-3" của giảng viên Phan Diệu Linh sẽ hướng dẫn cách học từ vựng, phát âm chuẩn, Học 600 từ vựng HSK 1-2-3, từ vựng được xếp theo thứ tự phiên âm la tinh abc,chữ Hán, phiên âm, ngữ nghĩa, câu ví dụ rất kỹ trong từ bài học.

Bạn sẽ học được gì ?

  • Nắm được 600 từ HSK 1-2-3
  • Nhớ ngữ nghĩa, cách dùng từ đặt câu 
  • Luyện viết chữ
  • Tự tin giao tiếp với người Trung
  • Tạo nền tảng vững chắc để học viên luyện chuyên sâu 
  • Nâng cao trình độ tiếng Hán cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Trung
Chương trình học
Tên nội dung Kiểu nội dung
Phần 1: Từ vựng HSK1
Bài 1: 爱,八,爸爸,杯子,北京,本,不客气,不,菜,茶 Video
Bài 2: 吃,出租车,打电话,大,的,点,电脑,电视,电影,东西 Video
Bài 3: 都,读,对不起,多,多少,儿子,二,饭店,飞机,分钟 Video
Bài 4: 高兴,个,工作,狗,汉语,好,号,喝,和,很 Video
Bài 5: 后面,回,会,几,家,叫,今天,九,开,看 Video
Bài 6: 看见,块,来,老师,了,冷,里,六,妈妈,吗 Video
Bài 7: 买,猫,没关系,没有,米饭,名字,明天,哪,哪儿,那 Video
Bài 8: 呢,能,你,年,女儿,朋友,漂亮,七,前面,钱 Video
Bài 9: 请,去,热,人,认识,三,商店,上,上午,少 Video
Bài 10: 谁,什么,十,时候,是,书,水,水果,睡觉,说 Video
Bài 11: 四,岁,他,她,太,天气,听,同学,喂,我 Video
Bài 12: 我们,五,喜欢,下,下午,下雨,先生,现在,想,小 Video
Bài 13: 小姐,些,写,谢谢,星期,学生,学习,学校,一,衣服 Video
Bài 14: 医生,医院,椅子,一点儿,有,月,再见,在,怎么,怎么样 Video
Bài 15: 这,中国,中午,住,桌子,字,昨天,坐,做 Video
Bài kiểm tra HSK1 Bài kiểm tra
Phần 2: Từ vựng HSK2
Bài 16: 吧,白,百,帮助,报纸,比,别,宾馆,长,唱歌 Video
Bài 17: 出,穿,次,从,错,打篮球,大家,到,得,等 Video
Bài 18: 弟弟,第一,懂,对,房间,非常,服务员,高,告诉,哥哥 Video
Bài 19: 给,公共汽车,公司,贵,过,还,孩子,好吃,黑,红 Video
Bài 20: 火车站,机场,鸡蛋,件,教室,姐姐,介绍,进,近,就 Video
Bài 21: 觉得,咖啡,开始,考试,可能,可以,课,快,快乐,累 Video
Bài 22: 离,两,零,路,旅游,卖,慢,忙,每,妹妹 Video
Bài 23: 门,面条,男,您,牛奶,女,旁边,跑步,便宜,票 Video
Bài 24: 妻子,起床,千,铅笔,晴,去年,让,日,上班,身体 Video
Bài 25: 生病,生日,时间,事情,手表,手机,说话,送,虽然…...但是……,它 Video
Bài 26: 踢足球,题,跳舞,外,完,玩,晚上,往,为什么,问 Video
Bài 27: 问题,西瓜,希望,洗,小时,笑,新,姓,休息,雪 Video
Bài 28: 颜色,眼睛,羊肉,药,要,也,一下,已经,一起,意思 Video
Bài 29: 因为…...所以…...,阴,游泳,右边,鱼,远,运动,再,早上 Video
Bài 30: 丈夫,找,着,真,正在,只,知道,准备,走,最,左边 Video
Bài kiểm tra HSK2 Bài kiểm tra
Phần 3: Từ vựng HSK3
Bài 31: 阿姨,啊,矮,爱好,安静,把,班,搬,办法,办公室 Video
Bài 32: 半,帮忙,包,饱,北方,被,鼻子,比较,比赛,笔记本 Video
Bài 33: 必须,变化,别人,冰箱,不但…...而且…...,菜单,参加,草,层,差 Video
Bài 34: 尝,超市,衬衫,成绩,城市,迟到,除了,船,春,词典 Video
Bài 35: 聪明,打扫,打算,带,担心,蛋糕,当然,地,灯,地方 Video
Bài 36: 地铁,地图,电梯,电子邮件,东,冬,动物,短,段,锻炼 Video
Bài 37: 多么,饿,耳朵,发,发烧,发现,方便,放,放心,分 Video
Bài 38: 附近,复习,干净,感冒,感兴趣,刚才,个子,根据,跟,更 Video
Bài 39: 公斤,公园,故事,刮风,关,关系,关心,关于,国家,过 Video
Bài 40: 过去,还是,害怕,黑板,后来,护照,花,花,画,坏 Video
Bài 41: 欢迎,还,环境,换,黄河,回答,会议,或者,几乎,机会 Video
Bài 42: 极,记得,季节,检查,简单,见面,健康,讲,教,角 Video
Bài 43: 脚,接,街道,节目,节日,结婚,结束,解决,借,经常 Video
Bài 44: 经过,经理,久,旧,句子,决定,可爱,渴,刻,客人 Video
Bài 45: 空调,口,哭,裤子,筷子,蓝,老,离开,礼物,历史 Video
Bài 46: 脸,练习,辆,聊天儿,了解,邻居,留学,楼,绿,马 Video
Bài 47: 马上,满意,帽子,米,面包,明白,拿,奶奶,南,难 Video
Bài 48: 难过,年级,年轻,鸟,努力,爬山,盘子,胖,皮鞋,啤酒 Video
Bài 49: 瓶子,其实,其他,奇怪,骑,起飞,起来,清楚,请假,秋 Video
Bài 50: 裙子,然后,热情,认为,认真,容易,如果,伞,上网,生气 Video
Bài 51: 声音,世界,试,瘦,叔叔,舒服,树,数学,刷牙,双 Video
Bài 52: 水平,司机,太阳,特别,疼,提高,体育,甜,条,同事 Video
Bài 53: 同意,头发,突然,图书馆,腿,完成,碗,万,忘记,为 Video
Bài 54: 为了,位,文化,西,习惯,洗手间,洗澡,夏,先,相信 Video
Bài 55: 香蕉,向,像,小心,校长,新闻,新鲜,信用卡,行李箱,熊猫 Video
Bài 56: 需要,选择,要求,爷爷,一定,一共,一会儿,一样,以前,一般 Video
Bài 57: 一边,一直,音乐,银行,饮料,应该,影响,用,游戏,有名 Video
Bài 58: 又,遇到,元,愿意,月亮,越,站,张,长,着急 Video
Bài 59: 照顾,照片,照相机,只,只有…...才…...,中间,中文,终于,种,重要 Video
Bài 60: 周末,主要,注意,自己,自行车,总是,嘴,最后,最近,作业 Video
Bài kiểm tra HSK3 Bài kiểm tra
Bài 61: Tổng kết khóa học Video
Thông tin giảng viên
Tên giảng viên Vai trò Số nội dung
Anh Trinh Chủ khóa học 0
- PECC2 Giảng viên 64
Bình luận của học viên
Vui lòng đăng nhập để gửi bình luận.